genus lomatia

genus lomatia

A botanist carefully examines a leaf from the genus Lomatia.

Định nghĩa

Danh từ: genus lomatia một chi thực vật nhỏ, bao gồm các loại cây thường xanh, thấp, nguồn gốc từ Chile Úc. Một số loài trong chi này được dùng để sản xuất thuốc nhuộm.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài cây bụi thường xanh.)
  • (Thuốc nhuộm chiết xuất từ các cây thuộc chi đã được người bản địa sử dụng trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học hoặc sinh thái học khi mô tả hệ thực vật đặc hữu của vùng ôn đới Nam bán cầu.
Biến thể từ gần giống
  • Lomatia (danh từ): tên gọi thông thường của các loài trong chi này.
    • Lomatia is a genus of flowering plants in the family Proteaceae. (Lomatia một chi thực vật hoa trong họ Proteaceae.)
  • Lomatia ferruginea (danh từ): một loài cụ thể trong chi, màu gỉ sắt.
    • Lomatia ferruginea is known for its rust-colored leaves. (Lomatia ferruginea nổi tiếng với màu gỉ sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Lomatia: tên gọi khoa học tương tự trong tiếng Việt.
  • Cây thuốc nhuộm Lomatia: cách gọi mô tả công dụng của một số loài trong chi.
Các cụm từ (không phrasal verbs liên quan đây danh từ chuyên ngành)

Không áp dụng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus lomatia.